Hôm nay98
Tháng này3058
Năm này16740
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HÀNH NGHỀ
|
STT |
Họ và tên |
Số giấy phép hành nghề/số chứng chỉ hành nghề |
Phạm vi hành nghề |
Thời gian đăng ký hành nghề tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh2 |
Vị trí chuyên môn3 |
Thời gian đăng ký hành nghề tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khác (nếu có)4 |
Ghi chú5 |
|
|
Đoàn Trung Vũ | 6265/BTH-GPNH | Y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến chủ nhật: 6h00 – 21h00 | -Y sĩ - nhân viên phòng khám YHCT | ||
|
|
Trần Kim Hằng | 000390/BTH-GPNH | Phục hồi chức năng | Thứ 2-6: 11h45-13h15; 17h15-21h00 Thứ 7, CN: 6h00-21h00 |
-Kỹ thuật Y - PHCN | Làm việc BV ĐKKV Phía Nam | |
|
|
Lê Vy | 000384/BTH-GPNH | Phục hồi chức năng | Thứ 2-6: 11h45-13h15; 17h15-21h00 Thứ 7, CN: 6h00-21h00 |
-Kỹ thuật Y - PHCN | Làm việc BV ĐKKV Phía Nam | |
|
|
Đặng Minh Khánh | 0006321/GL-CCHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT-PHCN | Chứng chỉ VLTL | |
|
|
Chắng Hênh Lộc | 053765/HCM-CCHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT | ||
|
|
Thân Thị Diệu Loan | 000323/BTH-GPHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT | ||
|
|
Lê Ngọc Linh | 050788/HCM-CCHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT | ||
|
|
Nguyễn Thị Thúy Nga | 004892/HCM-CCHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT | ||
|
|
Hồ Thị Hà | 000020/QNA-GPHN | YHCT | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ YHCT | ||
|
|
Trương Thị Nhung | 5219/BTH-CCHN | Điều dưỡng | 6h00 – 21h00 | -Điều dưỡng | ||
|
|
Võ Quang Vinh | 4241/BTH-CCHN | Da liễu | 17h15-21h00; CN full | -Y sĩ | Làm tại trạm y tế | |
|
|
Võ Quang Phúc | 4668/BTH-CCHN | Khám tổng quát | 6h00 – 21h00 | -Y sĩ | ||
|
|
Nguyễn Phan Triệu Việt | 059438/HCM-CCHN | YHCT | 7h00 – 21h00 | -Y sĩ | ||
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | 4444/BTH-CCHN | Nội, Nhi, TMH | 17h30-21h00; CN full | -Bác sĩ | Làm BV ĐKKV | |
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 006311 | Răng hàm mặt | 6h00 – 21h00 | -Bác sĩ | ||
|
|
Phạm Thế Mạnh | 010967 | Siêu âm | 17h45-21h00; CN full | -Bác sĩ | ||
|
|
Võ Ngọc Cảnh | 6674 | CĐHA | 11h45-13h15; 17h15-21h00 | -KTV | ||
|
|
Lê Thanh Thảo | 000689 | CĐHA | 6h00 – 21h00 | -KTV | ||
|
|
Trần Đức Thiện | 6585 | CĐHA | 11h45-13h15; 17h15-21h00 | -KTV | ||
|
|
Lê Phước Hùng | 003431 | X-Quang | 11h45-13h15; 17h15-21h00 | -KTV | ||
|
|
Bùi Tạ Minh Thông | 5279 | Cấp cứu | 11h45-13h15; 17h15-21h00 | -Bác sĩ |